베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "ngày kỷ niệm thành lập công ty" (1)
ngày kỷ niệm thành lập công ty
영어
명사company anniversary
Hôm nay là ngày kỷ niệm thành lập công ty.
Today is the company’s anniversary.
관련 단어 "ngày kỷ niệm thành lập công ty" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "ngày kỷ niệm thành lập công ty" (1)
Hôm nay là ngày kỷ niệm thành lập công ty.
Today is the company’s anniversary.
